xà đơn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ thể dục thể thao: "xà đơn" là một thanh ngang bằng kim loại hoặc gỗ, được cố định chắc chắn trên hai cột hoặc giá đỡ, dùng để tập các động tác thể dục như xoay người, đu người, hoặc kéo xà.
- Bài tập hoặc môn thể thao: "xà đơn" cũng chỉ nội dung thi đấu hoặc bài tập sử dụng thanh ngang này, thường thấy trong thể dục dụng cụ.
Ví dụ sử dụng
Dụng cụ:
- Anh ấy tập luyện trên xà đơn mỗi sáng. (Anh ấy thực hiện các bài tập trên thanh ngang cố định vào buổi sáng.)
- Xà đơn được làm từ thép không gỉ để đảm bảo độ bền. (Thanh ngang được chế tạo từ thép chống gỉ để giữ độ chắc chắn lâu dài.)
Bài tập/môn thể thao:
- Cô vận động viên giành huy chương vàng ở môn xà đơn. (Cô ấy đạt giải nhất trong nội dung thi đấu sử dụng thanh ngang.)
- Bài tập xà đơn giúp tăng cường sức mạnh cánh tay. (Các động tác trên thanh ngang hỗ trợ phát triển cơ bắp tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xà đơn đôi": thanh ngang có hai thanh song song, dùng để tập các động tác phức tạp hơn.
- Phòng gym có cả xà đơn đôi cho người tập nâng cao. (Nơi tập luyện trang bị thanh ngang đôi dành cho người có kinh nghiệm.)
"xà đơn ngoài trời": dụng cụ tập luyện được lắp đặt ở công viên hoặc khu vực công cộng.
- Trẻ em thường chơi đu trên xà đơn ngoài trời. (Các em nhỏ hay treo người lên thanh ngang ở sân chơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Xà kép (danh từ): dụng cụ thể dục gồm hai thanh ngang song song, thường dùng cho các bài tập tay và vai.
- Xà kép khó tập hơn xà đơn vì yêu cầu sự cân bằng cao. (Thanh ngang đôi đòi hỏi nhiều kỹ năng thăng bằng hơn thanh ngang đơn.)
Xà ngang (danh từ): thanh ngang nói chung, có thể dùng trong xây dựng hoặc thể thao.
- Xà ngang của khung thành bóng đá được sơn màu trắng. (Thanh ngang trên khung cầu môn có màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Thanh ngang: dụng cụ thể dục có dạng thanh nằm ngang.
- Đòn ngang: từ ít dùng hơn, chỉ thanh ngang trong tập luyện.
Thành ngữ liên quan
- Đu xà đơn: động tác treo người và lắc lư trên thanh ngang.
- Trẻ em thích đu xà đơn ở công viên. (Các em nhỏ thường chơi trò treo người trên thanh ngang.)